Home Students

CHI TIẾT SINH VIÊN Lê Ngọc Mai

class: LỚP: CNTT_K12A

Mã sinh viên: DTC135D4802010073

Họ đệm: Lê Ngọc

Tên: Mai

Ngày sinh: 17/05/1995

Tổng số Tín Chỉ: 153

Số Tín Chỉ Tính Điểm: 149

Số Tín Chỉ Tích Lũy: 140

ĐTBC HỆ 10: 6.78

ĐTBC HỆ 4: 2.42

Số HP không đạt: 2

Số TC không đạt: 6

STT Môn học Điểm số Điểm chữ
1 CMS121_Kỹ năng giao tiếp (2) Chưa học hoặc Không phải học
2 HDB121_Hóa DB (2) Chưa học hoặc Không phải học
3 PPS331_Quy trình phát triển phần mềm (3) Chưa học hoặc Không phải học
4 APA331_Ứng dụng thuật toán (3) Chưa học hoặc Không phải học
5 CDN421_Thiết bị truyền thông và mạng (2) Chưa học hoặc Không phải học
6 CHE121_Hoá đại cương (2) Chưa học hoặc Không phải học
7 NED331_Thiết kế mạng (3) Chưa học hoặc Không phải học
8 LAN421_Thiết kế mạng LAN (2) Chưa học hoặc Không phải học
9 VBA421_Kỹ thuật lập trình VBA (2) Chưa học hoặc Không phải học
10 KLT333_Kỹ thuật lập trình nâng cao (3) Chưa học hoặc Không phải học
11 MLP151_Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin (5) Chưa học hoặc Không phải học
12 TDB131_Toán DB (3) Chưa học hoặc Không phải học
13 ADO231_Phân tích thiết kế hướng đối tượng (3) Chưa học hoặc Không phải học
14 DMW321_Khai phá dữ liệu web (2) Chưa học hoặc Không phải học
15 MCS321_Bảo trì hệ thống máy tính (2) Chưa học hoặc Không phải học
16 ENG136_Anh văn 3 (3) Chưa học hoặc Không phải học
17 POS221_Nguyên lý các hệ điều hành (2) Chưa học hoặc Không phải học
18 VDB121_Vật lý DB (2) Chưa học hoặc Không phải học
19 OPJ231_Lập trình hướng đối tượng với Java (3) Chưa học hoặc Không phải học
20 SYM421_Quản trị hệ thống (2) Chưa học hoặc Không phải học
21 ANE331_Phát triển ứng dụng trên môi trường mạng (3) 3.4 F
22 NSM331_Quản trị và an ninh mạng (3) 0.4 F
23 ELE131_Kỹ thuật điện tử (3) 5.0 D
24 GTC114_Giáo dục thể chất 4 (Bóng đá) (1) 4.9 D
25 GTC112_Giáo dục thể chất 2 (Bóng chuyền) (1) 5.4 D
26 CTH333_Chuẩn tin học y tế và ứng dụng (3) 4.3 D
27 DSA231_Cấu trúc dữ liệu và thuật toán (3) 4.9 D
28 PHY122_Vật lý 2 (2) 5.1 D
29 VCP131_Đường lối cách mạng của Đảng CSVN (3) 4.5 D
30 FOL121_Pháp luật đại cương (2) 6.3 C
31 CCS221_An toàn và bảo mật thông tin (2) 5.6 C
32 CSM431_Phần mềm hỗ trợ tính toán Matlab (3) 6.6 C
33 ADS231_Phân tích thiết kế hệ thống thông tin (3) 6.7 C
34 DEW231_Thiết kế phát triển website (3) 6.2 C
35 BAP421_Thực tập cơ sở (2) 6.6 C
36 GIS131_Tin học đại cương (3) 5.5 C
37 ARI221_Trí tuệ nhân tạo (2) 6.5 C
38 MAL231_Vi xử lý - Hợp ngữ (3) 6.1 C
39 OTO231_Ngôn ngữ hình thức và Otomat (3) 5.8 C
40 CON131_Mạng máy tính (3) 6.1 C
41 EIT321_Anh văn chuyên ngành 1 (2) 5.8 C
42 MIS431_Hệ thống giám sát mạng (3) 6.1 C
43 EIT322_Anh văn chuyên ngành 2 (2) 6.2 C
44 DBD321_Cơ sở dữ liệu phân tán (2) 5.8 C
45 DAT221_Cơ sở dữ liệu 1 (2) 6.7 C
46 GTC113_Giáo dục thể chất 3 (Bóng rổ) (1) 6.7 C
47 IMP221_Xử lý ảnh (2) 6.6 C
48 POM331_Lập trình trên thiết bị di động (3) 5.9 C
49 OOP231_Lập trình hướng đối tượng (3) 6.6 C
50 INT221_Lý thuyết thông tin (2) 6.5 C
51 PHY131_Vật lý 1 (3) 7.6 B
52 ENG132_Anh văn 2 (3) 8.2 B
53 HCM121_Tư tưởng Hồ Chí Minh (2) 8.1 B
54 DEM231_Toán học rời rạc (3) 7.5 B
55 DOT331_Công nghệ DOT Net (3) 7.9 B
56 MAT132_Toán cao cấp 2 (3) 8.3 B
57 MAT141_Toán cao cấp 1 (4) 8.2 B
58 SOE221_Công nghệ phần mềm (2) 7.6 B
59 GRP451_Thực tập tốt nghiệp (5) 8.0 B
60 COT321_Kỹ thuật truyền tin (2) 8.2 B
61 SPP431_Thực tập chuyên ngành (3) 8.1 B
62 PML132_Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin 2 (3) 7.7 B
63 OAD232_Phân tích thiết kế hướng đối tượng (3) 7.8 B
64 COA221_Kiến trúc máy tính (2) 7.2 B
65 STP231_Lập trình có cấu trúc (3) 8.2 B
66 DMS231_Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (3) 7.3 B
67 PML121_Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin 1 (2) 7.4 B
68 GIS321_Hệ thống thông tin địa lý (GIS) (2) 7.3 B
69 ITP321_Quản lý dự án CNTT (2) 7.2 B
70 OSD331_Phát triển phần mềm mã nguồn mở (3) 7.4 B
71 MMD331_Multimedia (3) 8.0 B
72 CHE131_Hoá đại cương (3) 7.7 B
73 DTM321_Khai phá dữ liệu (2) 7.9 B
74 PRS221_Xác suất thống kê (2) 9.2 A
75 ENG131_Anh văn 1 (3) 8.9 A
76 CPG321_Đồ họa máy tính (2) 8.8 A
77 SSK221_Kỹ năng mềm (2) 9.1 A
78 ENG123_Anh văn 3 (2) 8.6 A
79 MAT123_Toán cao cấp 3 (2) 9.6 A
80 VNP121_Tiếng Việt thực hành (2) 8.7 A
81 GTC111_Giáo dục thể chất 1 (Điền kinh) (1) 8.7 A