Home Students

CHI TIẾT SINH VIÊN Nguyễn Duy Tư

class: LỚP: TT&MMT_K12A

Mã sinh viên: DTC135D4801020038

Họ đệm: Nguyễn Duy

Tên: Tư

Ngày sinh: 23/04/1995

Tổng số Tín Chỉ: 156

Số Tín Chỉ Tính Điểm: 152

Số Tín Chỉ Tích Lũy: 149

ĐTBC HỆ 10: 6.58

ĐTBC HỆ 4: 2.26

Số HP không đạt: 2

Số TC không đạt: 4

STT Môn học Điểm số Điểm chữ
1 IMP221_Xử lý ảnh (2) Chưa học hoặc Không phải học
2 DEW231_Thiết kế phát triển website (3) Chưa học hoặc Không phải học
3 CHE121_Hoá đại cương (2) Chưa học hoặc Không phải học
4 HDB121_Hóa DB (2) Chưa học hoặc Không phải học
5 CCS221_An toàn và bảo mật thông tin (2) Chưa học hoặc Không phải học
6 MLP151_Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin (5) Chưa học hoặc Không phải học
7 ITP321_Quản lý dự án CNTT (2) Chưa học hoặc Không phải học
8 SYM421_Quản trị hệ thống (2) Chưa học hoặc Không phải học
9 NSM331_Quản trị và an ninh mạng (3) Chưa học hoặc Không phải học
10 VBA421_Kỹ thuật lập trình VBA (2) Chưa học hoặc Không phải học
11 LAN421_Thiết kế mạng LAN (2) Chưa học hoặc Không phải học
12 CDN421_Thiết bị truyền thông và mạng (2) Chưa học hoặc Không phải học
13 SOE221_Công nghệ phần mềm (2) Chưa học hoặc Không phải học
14 ARI221_Trí tuệ nhân tạo (2) Chưa học hoặc Không phải học
15 PHY132_Vật lý 2 (3) Chưa học hoặc Không phải học
16 VDB121_Vật lý DB (2) Chưa học hoặc Không phải học
17 TDB131_Toán DB (3) Chưa học hoặc Không phải học
18 STP221_Lập trình có cấu trúc (2) Chưa học hoặc Không phải học
19 ENG136_Anh văn 3 (3) Chưa học hoặc Không phải học
20 MCS321_Bảo trì hệ thống máy tính (2) Chưa học hoặc Không phải học
21 SNT331_Công nghệ mạng chuyển mạch (3) Chưa học hoặc Không phải học
22 GTC113_Giáo dục thể chất 3 (Bóng rổ) (1) 3.8 F
23 TPR331_Lập trình truyền thông (3) 3.5 F
24 ADM331_Phát triển ứng dụng trong điện toán di động (3) 5.3 D
25 DEM231_Toán học rời rạc (3) 5.3 D
26 ISE222_Nhập môn công nghệ phần mềm (2) 5.2 D
27 POS221_Nguyên lý các hệ điều hành (2) 4.8 D
28 PHY122_Vật lý 2 (2) 5.3 D
29 MAL231_Vi xử lý - Hợp ngữ (3) 4.9 D
30 PML132_Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin 2 (3) 4.0 D
31 CON131_Mạng máy tính (3) 4.8 D
32 DMW321_Khai phá dữ liệu web (2) 5.1 D
33 DAT221_Cơ sở dữ liệu 1 (2) 5.3 D
34 EIT321_Anh văn chuyên ngành 1 (2) 5.0 D
35 GTC112_Giáo dục thể chất 2 (Bóng chuyền) (1) 5.0 D
36 DMS231_Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (3) 5.1 D
37 NOS221_Hệ điều hành mạng (2) 5.3 D
38 NES331_An ninh mạng (3) 6.1 C
39 FOL121_Pháp luật đại cương (2) 6.7 C
40 GIS131_Tin học đại cương (3) 5.5 C
41 MAT141_Toán cao cấp 1 (4) 5.8 C
42 MAT123_Toán cao cấp 3 (2) 5.6 C
43 NTC321_Công nghệ mới trong truyền thông và mạng máy tính (2) 5.9 C
44 CPG321_Đồ họa máy tính (2) 6.7 C
45 ENG123_Anh văn 3 (2) 6.2 C
46 GTC111_Giáo dục thể chất 1 (Điền kinh) (1) 5.8 C
47 ANE331_Phát triển ứng dụng trên môi trường mạng (3) 5.8 C
48 BAP421_Thực tập cơ sở (2) 5.7 C
49 GTC114_Giáo dục thể chất 4 (Bóng đá) (1) 5.9 C
50 VNP121_Tiếng Việt thực hành (2) 6.7 C
51 PHY131_Vật lý 1 (3) 5.6 C
52 ENG131_Anh văn 1 (3) 6.6 C
53 EIT322_Anh văn chuyên ngành 2 (2) 6.3 C
54 INT221_Lý thuyết thông tin (2) 5.7 C
55 CHE131_Hoá đại cương (3) 6.8 C
56 OOP231_Lập trình hướng đối tượng (3) 6.1 C
57 PRS221_Xác suất thống kê (2) 5.9 C
58 STP231_Lập trình có cấu trúc (3) 5.9 C
59 COT321_Kỹ thuật truyền tin (2) 5.9 C
60 ELE131_Kỹ thuật điện tử (3) 6.6 C
61 HCM121_Tư tưởng Hồ Chí Minh (2) 8.1 B
62 DSA231_Cấu trúc dữ liệu và thuật toán (3) 7.0 B
63 MAT132_Toán cao cấp 2 (3) 7.9 B
64 FRW231_Tường lửa (3) 7.3 B
65 COA221_Kiến trúc máy tính (2) 8.0 B
66 GRP451_Thực tập tốt nghiệp (5) 8.3 B
67 SPP431_Thực tập chuyên ngành (3) 8.1 B
68 IWT221_Internet và công nghệ web (2) 7.5 B
69 DIS331_Hệ thống tin học phân tán (3) 8.2 B
70 NGN321_Mạng thế hệ mới (2) 8.2 B
71 CNM331_Mạng truyền thông và di động (3) 7.0 B
72 MIS431_Hệ thống giám sát mạng (3) 7.2 B
73 PML121_Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin 1 (2) 7.4 B
74 ADS231_Phân tích thiết kế hệ thống thông tin (3) 7.5 B
75 VCP131_Đường lối cách mạng của Đảng CSVN (3) 7.5 B
76 SSK221_Kỹ năng mềm (2) 8.4 B
77 TND331_Công nghệ và thiết bị mạng (3) 7.1 B
78 WED331_Thiết kế web (3) 7.3 B
79 MFT321_Truyền thông đa phương tiện (2) 9.5 A
80 ENG132_Anh văn 2 (3) 9.1 A
81 NEM331_Quản trị mạng (3) 8.6 A
82 IND331_Thiết kế mạng intranet (3) 8.6 A
83 PAN331_Đánh giá hiệu năng mạng (3) 8.8 A