Home Students

DANH SÁCH CÁC MÔN HỌC

STT Môn học A B C D F Tổng sv
1 EIT321_Anh văn chuyên ngành 1 (2) 15
(3.29%)
90
(19.74%)
179
(39.25%)
154
(33.77%)
18
(3.95%)
456
2 EIT322_Anh văn chuyên ngành 2 (2) 6
(1.34%)
53
(11.83%)
193
(43.08%)
183
(40.85%)
13
(2.9%)
448
3 ENG131_Anh văn 1 (3) 47
(10.2%)
125
(27.11%)
181
(39.26%)
104
(22.56%)
4
(0.87%)
461
4 ENG132_Anh văn 2 (3) 44
(9.8%)
122
(27.17%)
176
(39.2%)
91
(20.27%)
16
(3.56%)
449
5 ENG123_Anh văn 3 (2) 46
(10.31%)
123
(27.58%)
183
(41.03%)
79
(17.71%)
15
(3.36%)
446
6 TIS221_Các hệ thống thông minh (2) 2
(5.88%)
9
(26.47%)
20
(58.82%)
2
(5.88%)
1
(2.94%)
34
7 HPM321_Các mô hình tính toán hiệu năng cao (2) 5
(14.71%)
9
(26.47%)
17
(50%)
1
(2.94%)
2
(5.88%)
34
8 DSA231_Cấu trúc dữ liệu và thuật toán (3) 5
(1.1%)
78
(17.14%)
242
(53.19%)
109
(23.96%)
21
(4.62%)
455
9 SOE221_Công nghệ phần mềm (2) 2
(0.5%)
85
(21.04%)
255
(63.12%)
57
(14.11%)
5
(1.24%)
404
10 TDG431_Công nghệ thiết kế và phát triển trò chơi (3) 7
(20.59%)
24
(70.59%)
2
(5.88%)
1
(2.94%)
34
11 DAT221_Cơ sở dữ liệu 1 (2) 6
(1.32%)
79
(17.32%)
201
(44.08%)
149
(32.68%)
21
(4.61%)
456
12 CPG321_Đồ họa máy tính (2) 68
(14.88%)
131
(28.67%)
163
(35.67%)
65
(14.22%)
30
(6.56%)
457
13 VCP131_Đường lối cách mạng của Đảng CSVN (3) 49
(10.99%)
159
(35.65%)
143
(32.06%)
72
(16.14%)
23
(5.16%)
446
14 GAA321_Giải thuật di truyền và ứng dụng (2) 10
(29.41%)
19
(55.88%)
4
(11.76%)
1
(2.94%)
34
15 GTC111_Giáo dục thể chất 1 (Điền kinh) (1) 47
(10.35%)
164
(36.12%)
161
(35.46%)
65
(14.32%)
17
(3.74%)
454
16 GTC112_Giáo dục thể chất 2 (Bóng chuyền) (1) 4
(0.89%)
127
(28.41%)
213
(47.65%)
70
(15.66%)
33
(7.38%)
447
17 GTC113_Giáo dục thể chất 3 (Bóng rổ) (1) 8
(1.77%)
94
(20.8%)
190
(42.04%)
115
(25.44%)
45
(9.96%)
452
18 GTC114_Giáo dục thể chất 4 (Bóng đá) (1) 3
(0.67%)
47
(10.47%)
201
(44.77%)
157
(34.97%)
41
(9.13%)
449
19 DMS231_Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (3) 7
(1.57%)
99
(22.15%)
211
(47.2%)
120
(26.85%)
10
(2.24%)
447
20 RTS221_Hệ thống thời gian thực (2) 3
(8.82%)
21
(61.76%)
7
(20.59%)
2
(5.88%)
1
(2.94%)
34
21 CHE131_Hoá đại cương (3) 46
(10.2%)
141
(31.26%)
179
(39.69%)
74
(16.41%)
11
(2.44%)
451
22 COA221_Kiến trúc máy tính (2) 29
(6.4%)
157
(34.66%)
180
(39.74%)
74
(16.34%)
13
(2.87%)
453
23 SSK221_Kỹ năng mềm (2) 243
(53.88%)
171
(37.92%)
25
(5.54%)
12
(2.66%)
451
24 ELE131_Kỹ thuật điện tử (3) 43
(9.45%)
108
(23.74%)
150
(32.97%)
110
(24.18%)
44
(9.67%)
455
25 COT321_Kỹ thuật truyền tin (2) 24
(5.32%)
115
(25.5%)
179
(39.69%)
115
(25.5%)
18
(3.99%)
451
26 STP231_Lập trình có cấu trúc (3) 10
(2.28%)
80
(18.22%)
218
(49.66%)
113
(25.74%)
18
(4.1%)
439
27 OOP231_Lập trình hướng đối tượng (3) 49
(10.84%)
122
(26.99%)
139
(30.75%)
62
(13.72%)
80
(17.7%)
452
28 PYT331_Lập trình python (3) 10
(29.41%)
23
(67.65%)
1
(2.94%)
34
29 FAA321_Logic mờ và ứng dụng (2) 2
(5.88%)
8
(23.53%)
23
(67.65%)
1
(2.94%)
34
30 INT221_Lý thuyết thông tin (2) 16
(3.64%)
107
(24.32%)
207
(47.05%)
94
(21.36%)
16
(3.64%)
440
31 ALT221_Lý thuyết thuật toán (2) 1
(2.94%)
8
(23.53%)
21
(61.76%)
4
(11.76%)
34
32 GAT431_Lý thuyết trò chơi (3) 7
(20.59%)
22
(64.71%)
5
(14.71%)
34
33 CON131_Mạng máy tính (3) 9
(2.01%)
124
(27.74%)
209
(46.76%)
91
(20.36%)
14
(3.13%)
447
34 NNA331_Mạng nơron và ứng dụng (3) 21
(61.76%)
13
(38.24%)
34
35 MAL421_Máy học (2) 21
(36.21%)
29
(50%)
7
(12.07%)
1
(1.72%)
58
36 GCM421_Mô hình tính toán lưới (2) 4
(11.76%)
22
(64.71%)
7
(20.59%)
1
(2.94%)
34
37 OTO231_Ngôn ngữ hình thức và Otomat (3) 6
(2.11%)
50
(17.61%)
128
(45.07%)
91
(32.04%)
9
(3.17%)
284
38 POS221_Nguyên lý các hệ điều hành (2) 5
(1.14%)
71
(16.25%)
212
(48.51%)
131
(29.98%)
18
(4.12%)
437
39 PML121_Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin 1 (2) 21
(4.63%)
157
(34.58%)
157
(34.58%)
106
(23.35%)
13
(2.86%)
454
40 PML132_Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin 2 (3) 41
(9.09%)
198
(43.9%)
133
(29.49%)
64
(14.19%)
15
(3.33%)
451
41 FOL121_Pháp luật đại cương (2) 34
(8.23%)
137
(33.17%)
179
(43.34%)
51
(12.35%)
12
(2.91%)
413
42 CSM431_Phần mềm hỗ trợ tính toán Matlab (3) 4
(1.39%)
73
(25.44%)
155
(54.01%)
49
(17.07%)
6
(2.09%)
287
43 AOS331_Phân tích số liệu thống kê (3) 1
(2.94%)
12
(35.29%)
18
(52.94%)
3
(8.82%)
34
44 ADS231_Phân tích thiết kế hệ thống thông tin (3) 56
(12.31%)
248
(54.51%)
129
(28.35%)
13
(2.86%)
9
(1.98%)
455
45 NUM231_Phương pháp số (3) 13
(38.24%)
17
(50%)
3
(8.82%)
1
(2.94%)
34
46 QTD332_Quản trị dự án (3) 15
(44.12%)
16
(47.06%)
1
(2.94%)
2
(5.88%)
34
47 SPP431_Thực tập chuyên ngành (3) 192
(44.24%)
206
(47.47%)
18
(4.15%)
3
(0.69%)
15
(3.46%)
434
48 BAP421_Thực tập cơ sở (2) 128
(27.95%)
253
(55.24%)
49
(10.7%)
8
(1.75%)
20
(4.37%)
458
49 GRP451_Thực tập tốt nghiệp (5) 285
(70.02%)
115
(28.26%)
1
(0.25%)
6
(1.47%)
407
50 VNP121_Tiếng Việt thực hành (2) 55
(13.22%)
178
(42.79%)
130
(31.25%)
42
(10.1%)
11
(2.64%)
416
51 GIS131_Tin học đại cương (3) 2
(0.43%)
62
(13.45%)
243
(52.71%)
151
(32.75%)
3
(0.65%)
461
52 MAT141_Toán cao cấp 1 (4) 68
(14.75%)
163
(35.36%)
164
(35.57%)
56
(12.15%)
10
(2.17%)
461
53 MAT132_Toán cao cấp 2 (3) 36
(7.86%)
131
(28.6%)
160
(34.93%)
96
(20.96%)
35
(7.64%)
458
54 MAT123_Toán cao cấp 3 (2) 109
(24.94%)
105
(24.03%)
114
(26.09%)
70
(16.02%)
39
(8.92%)
437
55 DEM231_Toán học rời rạc (3) 13
(3%)
85
(19.63%)
189
(43.65%)
132
(30.48%)
14
(3.23%)
433
56 THO221_Tối ưu hoá (2) 4
(12.12%)
14
(42.42%)
10
(30.3%)
4
(12.12%)
1
(3.03%)
33
57 ARI221_Trí tuệ nhân tạo (2) 13
(4.15%)
149
(47.6%)
110
(35.14%)
28
(8.95%)
13
(4.15%)
313
58 HCM121_Tư tưởng Hồ Chí Minh (2) 36
(9.4%)
194
(50.65%)
115
(30.03%)
24
(6.27%)
14
(3.66%)
383
59 PHY131_Vật lý 1 (3) 19
(4.16%)
104
(22.76%)
174
(38.07%)
149
(32.6%)
11
(2.41%)
457
60 PHY122_Vật lý 2 (2) 37
(8.28%)
126
(28.19%)
172
(38.48%)
83
(18.57%)
29
(6.49%)
447
61 MAL231_Vi xử lý - Hợp ngữ (3) 19
(4.19%)
177
(39.07%)
238
(52.54%)
19
(4.19%)
453
62 PRS221_Xác suất thống kê (2) 77
(16.96%)
147
(32.38%)
109
(24.01%)
91
(20.04%)
30
(6.61%)
454
63 IMP221_Xử lý ảnh (2) 56
(17.83%)
143
(45.54%)
95
(30.25%)
12
(3.82%)
8
(2.55%)
314
64 PAP321_Xử lý song song (2) 13
(38.24%)
20
(58.82%)
1
(2.94%)
34
65 HDB121_Hóa DB (2) 5
(19.23%)
15
(57.69%)
6
(23.08%)
26
66 TDB131_Toán DB (3) 10
(35.71%)
12
(42.86%)
6
(21.43%)
28
67 VDB121_Vật lý DB (2) 2
(7.69%)
17
(65.38%)
7
(26.92%)
26
68 CCS231_An toàn và bảo mật thông tin (3) 4
(4.82%)
22
(26.51%)
42
(50.6%)
13
(15.66%)
2
(2.41%)
83
69 SYS321_Các hệ thống nhúng (2) 5
(5.95%)
27
(32.14%)
33
(39.29%)
12
(14.29%)
7
(8.33%)
84
70 CTH333_Chuẩn tin học y tế và ứng dụng (3) 2
(1.31%)
26
(16.99%)
85
(55.56%)
26
(16.99%)
14
(9.15%)
153
71 INC221_Chương trình dịch (2) 4
(4.88%)
29
(35.37%)
24
(29.27%)
24
(29.27%)
1
(1.22%)
82
72 DOT331_Công nghệ DOT Net (3) 59
(17.35%)
124
(36.47%)
75
(22.06%)
33
(9.71%)
49
(14.41%)
340
73 FOS321_Đặc tả hình thức (2) 8
(9.64%)
26
(31.33%)
34
(40.96%)
15
(18.07%)
83
74 FAM332_Facebook marketing (3) 22
(20.56%)
78
(72.9%)
3
(2.8%)
4
(3.74%)
107
75 SOV331_Kiểm chứng phần mềm (3) 5
(6.02%)
65
(78.31%)
11
(13.25%)
2
(2.41%)
83
76 SAM432_Kiến trúc phần mềm (3) 3
(3.61%)
12
(14.46%)
36
(43.37%)
23
(27.71%)
9
(10.84%)
83
77 OSD331_Phát triển phần mềm mã nguồn mở (3) 68
(18.89%)
114
(31.67%)
82
(22.78%)
44
(12.22%)
52
(14.44%)
360
78 MPA331_Phát triển phần mềm trên thiết bị DĐ (3) 20
(23.81%)
12
(14.29%)
16
(19.05%)
19
(22.62%)
17
(20.24%)
84
79 OAD232_Phân tích thiết kế hướng đối tượng (3) 5
(1.39%)
109
(30.36%)
203
(56.55%)
38
(10.58%)
4
(1.11%)
359
80 AMS321_Phân tích và quản lý yêu cầu (2) 8
(9.64%)
51
(61.45%)
16
(19.28%)
8
(9.64%)
83
81 PRM321_Phương pháp luận lập trình (2) 6
(7.14%)
15
(17.86%)
23
(27.38%)
25
(29.76%)
15
(17.86%)
84
82 ITP321_Quản lý dự án CNTT (2) 1
(0.27%)
62
(16.99%)
241
(66.03%)
51
(13.97%)
10
(2.74%)
365
83 IDS331_Thiết kế giao diện phần mềm (3) 6
(7.14%)
28
(33.33%)
35
(41.67%)
6
(7.14%)
9
(10.71%)
84
84 XTA331_XML và ứng dụng (3) 5
(6.17%)
41
(50.62%)
18
(22.22%)
4
(4.94%)
13
(16.05%)
81
85 GIS321_Hệ thống thông tin địa lý (GIS) (2) 53
(15.14%)
155
(44.29%)
96
(27.43%)
26
(7.43%)
20
(5.71%)
350
86 AJP331_Lập trình java nâng cao (3) 5
(6.58%)
9
(11.84%)
26
(34.21%)
25
(32.89%)
11
(14.47%)
76
87 APA331_Ứng dụng thuật toán (3) 13
(15.29%)
41
(48.24%)
28
(32.94%)
1
(1.18%)
2
(2.35%)
85
88 DAS231_Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (3) 1
(100%)
1
89 CCS221_An toàn và bảo mật thông tin (2) 5
(1.94%)
71
(27.52%)
112
(43.41%)
61
(23.64%)
9
(3.49%)
258
90 MIS431_Hệ thống giám sát mạng (3) 67
(22.26%)
146
(48.5%)
66
(21.93%)
9
(2.99%)
13
(4.32%)
301
91 DTM321_Khai phá dữ liệu (2) 46
(18.33%)
116
(46.22%)
58
(23.11%)
15
(5.98%)
16
(6.37%)
251
92 KLT333_Kỹ thuật lập trình nâng cao (3) 24
(26.97%)
28
(31.46%)
24
(26.97%)
9
(10.11%)
4
(4.49%)
89
93 POM331_Lập trình trên thiết bị di động (3) 34
(13.71%)
70
(28.23%)
68
(27.42%)
62
(25%)
14
(5.65%)
248
94 MMD331_Multimedia (3) 10
(3.57%)
212
(75.71%)
55
(19.64%)
1
(0.36%)
2
(0.71%)
280
95 ANE331_Phát triển ứng dụng trên môi trường mạng (3) 36
(11.5%)
69
(22.04%)
82
(26.2%)
85
(27.16%)
41
(13.1%)
313
96 DEW231_Thiết kế phát triển website (3) 9
(3.47%)
55
(21.24%)
100
(38.61%)
60
(23.17%)
35
(13.51%)
259
97 DBD321_Cơ sở dữ liệu phân tán (2) 9
(3.24%)
75
(26.98%)
162
(58.27%)
16
(5.76%)
16
(5.76%)
278
98 DMW321_Khai phá dữ liệu web (2) 9
(10.59%)
27
(31.76%)
27
(31.76%)
18
(21.18%)
4
(4.71%)
85
99 NSM331_Quản trị và an ninh mạng (3) 27
(10.55%)
102
(39.84%)
79
(30.86%)
9
(3.52%)
39
(15.23%)
256
100 ENG136_Anh văn 3 (3) 3
(37.5%)
2
(25%)
3
(37.5%)
8
101 MCS321_Bảo trì hệ thống máy tính (2) 4
(80%)
1
(20%)
5
102 CHE121_Hoá đại cương (2) 3
(60%)
2
(40%)
5
103 VBA421_Kỹ thuật lập trình VBA (2) 2
(40%)
3
(60%)
5
104 MLP151_Những nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin (5) 3
(42.86%)
2
(28.57%)
1
(14.29%)
1
(14.29%)
7
105 ADO231_Phân tích thiết kế hướng đối tượng (3) 1
(100%)
1
106 SYM421_Quản trị hệ thống (2) 2
(40%)
3
(60%)
5
107 PPS331_Quy trình phát triển phần mềm (3) 1
(33.33%)
2
(66.67%)
3
108 CDN421_Thiết bị truyền thông và mạng (2) 5
(100%)
5
109 NED331_Thiết kế mạng (3) 2
(66.67%)
1
(33.33%)
3
110 LAN421_Thiết kế mạng LAN (2) 1
(20%)
4
(80%)
5
111 CMS121_Kỹ năng giao tiếp (2) 2
(66.67%)
1
(33.33%)
3
112 OPJ231_Lập trình hướng đối tượng với Java (3) 2
(50%)
1
(25%)
1
(25%)
4
113 CTH332_Các chuẩn tin học trong y tế (3) 11
(45.83%)
12
(50%)
1
(4.17%)
24
114 DMM331_Cơ sở dữ liệu đa phương tiện (3) 13
(54.17%)
9
(37.5%)
1
(4.17%)
1
(4.17%)
24
115 HCI221_Giao diện người máy (2) 5
(20.83%)
14
(58.33%)
4
(16.67%)
1
(4.17%)
24
116 DSS331_Hệ hỗ trợ quyết định (3) 8
(33.33%)
6
(25%)
6
(25%)
4
(16.67%)
24
117 VRP431_Lập trình mô phỏng thế giới thực (3) 8
(33.33%)
14
(58.33%)
2
(8.33%)
24
118 ASD331_Lập trình ứng dụng (3) 1
(4.35%)
9
(39.13%)
10
(43.48%)
3
(13.04%)
23
119 FLA221_Ngôn ngữ hình thức và Otomat (2) 1
(4.17%)
7
(29.17%)
14
(58.33%)
2
(8.33%)
24
120 WAD331_Phát triển các ứng dụng Web (3) 2
(8.33%)
5
(20.83%)
14
(58.33%)
2
(8.33%)
1
(4.17%)
24
121 ELC321_Thương mại điện tử (2) 2
(8.33%)
10
(41.67%)
11
(45.83%)
1
(4.17%)
24
122 NES331_An ninh mạng (3) 8
(14.04%)
18
(31.58%)
24
(42.11%)
5
(8.77%)
2
(3.51%)
57
123 TND331_Công nghệ và thiết bị mạng (3) 8
(13.79%)
38
(65.52%)
9
(15.52%)
3
(5.17%)
58
124 SLE321_Tự chọn (2) 1
(50%)
1
(50%)
2
125 SLE322_Tự chọn 2 (2) 2
(100%)
2
126 SMA421_An toàn thư điện tử (2) 1
(100%)
1
127 EVP331_Biên tập và xử lý Video (3) 1
(100%)
1
128 XTA322_XML và ứng dụng (2) 1
(100%)
1
129 NTC321_Công nghệ mới trong truyền thông và mạng máy tính (2) 8
(14.29%)
7
(12.5%)
22
(39.29%)
11
(19.64%)
8
(14.29%)
56
130 PAN331_Đánh giá hiệu năng mạng (3) 25
(47.17%)
9
(16.98%)
13
(24.53%)
3
(5.66%)
3
(5.66%)
53
131 NOS221_Hệ điều hành mạng (2) 1
(1.82%)
17
(30.91%)
29
(52.73%)
8
(14.55%)
55
132 IWT221_Internet và công nghệ web (2) 41
(73.21%)
13
(23.21%)
2
(3.57%)
56
133 TPR331_Lập trình truyền thông (3) 2
(3.57%)
6
(10.71%)
7
(12.5%)
20
(35.71%)
21
(37.5%)
56
134 NGN321_Mạng thế hệ mới (2) 15
(26.79%)
26
(46.43%)
13
(23.21%)
2
(3.57%)
56
135 ISE222_Nhập môn công nghệ phần mềm (2) 3
(6%)
30
(60%)
16
(32%)
1
(2%)
50
136 ADM331_Phát triển ứng dụng trong điện toán di động (3) 7
(12.5%)
10
(17.86%)
18
(32.14%)
21
(37.5%)
56
137 NEM331_Quản trị mạng (3) 18
(33.96%)
22
(41.51%)
6
(11.32%)
1
(1.89%)
6
(11.32%)
53
138 IND331_Thiết kế mạng intranet (3) 28
(52.83%)
19
(35.85%)
5
(9.43%)
1
(1.89%)
53
139 MFT321_Truyền thông đa phương tiện (2) 19
(34.55%)
20
(36.36%)
14
(25.45%)
1
(1.82%)
1
(1.82%)
55
140 FRW231_Tường lửa (3) 44
(86.27%)
5
(9.8%)
2
(3.92%)
51
141 DIS331_Hệ thống tin học phân tán (3) 8
(15.38%)
24
(46.15%)
17
(32.69%)
2
(3.85%)
1
(1.92%)
52
142 CNM331_Mạng truyền thông và di động (3) 14
(26.92%)
28
(53.85%)
10
(19.23%)
52
143 WED331_Thiết kế web (3) 2
(4.08%)
28
(57.14%)
16
(32.65%)
3
(6.12%)
49
144 SNT331_Công nghệ mạng chuyển mạch (3) 2
(100%)
2